diethyl ether

Học thuật
Thân thiện
diethyl ether

A scientist carefully pours diethyl ether from a small glass bottle into a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ (hóa học):
    • Điethyl ete: Một hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, không màu, mùi đặc trưng rất dễ cháy. Đây một loại ete đơn giản phổ biến nhất, công thức hóa học (C₂H₅)₂O. Trong lịch sử, được sử dụng rộng rãi như một chất gây mê dạng hít.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Diethyl ether was once a common anesthetic in surgery. (Điethyl ete từng một chất gây mê phổ biến trong phẫu thuật.)
    • The laboratory has strict rules for storing diethyl ether due to its flammability. (Phòng thí nghiệm quy định nghiêm ngặt về việc bảo quản điethyl ete do tính dễ cháy của .)
    • This reaction requires diethyl ether as a solvent. (Phản ứng này cần điethyl ete làm dung môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử y học: Thuật ngữ này thường xuất hiện khi nói về lịch sử của ngành gây mê.
    • The discovery of diethyl ether's anesthetic properties revolutionized surgery in the 19th century. (Việc phát hiện ra đặc tính gây mê của điethyl ete đã cách mạng hóa ngành phẫu thuật vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Ether (n): Ete. Trong hóa học hữu cơ, "ether" một nhóm chức, trong khi "diethyl ether" một hợp chất cụ thể. Trong ngữ cảnh không chính thức hoặc lịch sử, "ether" đôi khi được dùng để chỉ "diethyl ether".
    • The chemist synthesized a new cyclic ether. (Nhà hóa học đã tổng hợp một loại ete vòng mới.)
  • Ethyl ether (n): Etyl ete. Đây một tên gọi khác của "diethyl ether".
Từ đồng nghĩa
  • Ethoxyethane: (Danh từ hóa học) Etoxyetan. Đây tên gọi theo danh pháp IUPAC của diethyl ether.
  • Sulfuric ether: (Danh từ lịch sử) Ete sunfuric. Một tên gọi , liên quan đến phương pháp điều chế.
Lưu ý sử dụng
  • An toàn: "Diethyl ether" một chất cực kỳ dễ cháy hình thành hỗn hợp nổ với không khí. cũng có thể gây chóng mặt, buồn ngủ nghiện khi hít phải. Việc sử dụng cần tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt.
  • Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh hóa học, dược học, lịch sử y học. không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
diethyl ether

A scientist carefully pours diethyl ether from a small glass bottle into a beaker.

Noun
  1. (hóa học)Điethyl ete

Từ đồng nghĩa